peripatetica
danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la peripatetica · số nhiều: le peripatetiche
peripatetica nghĩa là đĩ, gái điếm.
Nghĩa của peripatetica
Danh từ · giống cái
- Đĩ, gái điếm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ streetwalker; prostitute, trollop, strumpet, whore
Câu hỏi thường gặp
peripatetica nghĩa là gì?
peripatetica (danh từ) nghĩa là đĩ, gái điếm.
peripatetica là giống đực hay giống cái?
peripatetica là danh từ giống cái: la peripatetica, số nhiều le peripatetiche.