permanganato di potassio
danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il permanganato di potassio
permanganato di potassio nghĩa là thuốc tím.
Nghĩa của permanganato di potassio
Danh từ · giống đực
- Thuốc tím.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ potassium permanganate
Câu hỏi thường gặp
permanganato di potassio nghĩa là gì?
permanganato di potassio (danh từ) nghĩa là thuốc tím.
permanganato di potassio là giống đực hay giống cái?
permanganato di potassio là danh từ giống đực: il permanganato di potassio.