permutazione
danh từ giống cái
/per.mu.tatˈt͡sjo.ne/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la permutazione · số nhiều: le permutazioni
permutazione nghĩa là hoán vị.
Nghĩa của permutazione
Danh từ · giống cái
- Hoán vị.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ permutation
Câu hỏi thường gặp
permutazione nghĩa là gì?
permutazione (danh từ) nghĩa là hoán vị.
permutazione là giống đực hay giống cái?
permutazione là danh từ giống cái: la permutazione, số nhiều le permutazioni.