persecuzione
danh từ giống cái
/per.se.kutˈt͡sjo.ne/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la persecuzione · số nhiều: le persecuzioni
persecuzione nghĩa là sự khủng bố.
Nghĩa của persecuzione
Danh từ · giống cái
- Sự khủng bố.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ persecution
Câu hỏi thường gặp
persecuzione nghĩa là gì?
persecuzione (danh từ) nghĩa là sự khủng bố.
persecuzione là giống đực hay giống cái?
persecuzione là danh từ giống cái: la persecuzione, số nhiều le persecuzioni.