Pesci
Pesci nghĩa là song ngư.
Cũng là một dạng biến đổi của pesce — Cá.
Nghĩa của Pesci
Danh từ riêng
- Song ngư.
Câu ví dụ với Pesci
- Ci sono molti pesci nel mare. Có rất nhiều cá ở biển. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1697968
- I pesci vivono nell'acqua. Cá sống trong nước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #379652
- I pesci bevono l'acqua? Cá có uống nước không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5510474
- I pesci nuotano. Con cá bơi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13593538
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng Pisces (constellation); Pisces (star sign)
Câu hỏi thường gặp
Pesci nghĩa là gì?
Pesci (danh từ riêng) nghĩa là song ngư.