TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Pesci

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ˈpeʃ.ʃi/ giọng máy của trình duyệt

Pesci nghĩa là song ngư.

Cũng là một dạng biến đổi của pesce — Cá.

Nghĩa của Pesci

Danh từ riêng

  1. Song ngư.

Câu ví dụ với Pesci

  • Ci sono molti pesci nel mare. Có rất nhiều cá ở biển. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1697968
  • I pesci vivono nell'acqua. Cá sống trong nước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #379652
  • I pesci bevono l'acqua? Cá có uống nước không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5510474
  • I pesci nuotano. Con cá bơi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13593538

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Pisces (constellation); Pisces (star sign)

Câu hỏi thường gặp

Pesci nghĩa là gì?

Pesci (danh từ riêng) nghĩa là song ngư.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.