petrologia
danh từ giống cái
/pe.tro.loˈd͡ʒi.a/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la petrologia · số nhiều: le petrologie
petrologia nghĩa là thạch luận.
Nghĩa của petrologia
Danh từ · giống cái
- Thạch luận.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ petrology
Câu hỏi thường gặp
petrologia nghĩa là gì?
petrologia (danh từ) nghĩa là thạch luận.
petrologia là giống đực hay giống cái?
petrologia là danh từ giống cái: la petrologia, số nhiều le petrologie.