petto
đi với mạo từ: il petto · số nhiều: i petti
petto nghĩa là ngực.
Nghĩa của petto
Danh từ · giống đực
- Ngực.
Họ từ của petto
Câu ví dụ với petto
- Ho un dolore al petto. Tôi bị đau ngực. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10697633
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ chest (anatomical); breast (especially of chicken etc.)
Câu hỏi thường gặp
petto nghĩa là gì?
petto (danh từ) nghĩa là ngực.
petto là giống đực hay giống cái?
petto là danh từ giống đực: il petto, số nhiều i petti.