pettinatura
danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la pettinatura · số nhiều: le pettinature
pettinatura nghĩa là kiểu tóc, kiểu đầu.
Nghĩa của pettinatura
Danh từ · giống cái
- Kiểu tóc, kiểu đầu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hairstyle, hairdo; combing or carding of yarn
Câu hỏi thường gặp
pettinatura nghĩa là gì?
pettinatura (danh từ) nghĩa là kiểu tóc, kiểu đầu.
pettinatura là giống đực hay giống cái?
pettinatura là danh từ giống cái: la pettinatura, số nhiều le pettinature.