pialla
danh từ giống cái
/ˈpjal.la/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la pialla · số nhiều: le pialle
pialla nghĩa là bào.
Nghĩa của pialla
Danh từ · giống cái
- Bào.
Họ từ của pialla
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ plane (tool); spokeshave
Câu hỏi thường gặp
pialla nghĩa là gì?
pialla (danh từ) nghĩa là bào.
pialla là giống đực hay giống cái?
pialla là danh từ giống cái: la pialla, số nhiều le pialle.