pianeta
đi với mạo từ: il pianeta · số nhiều: i pianeti
pianeta nghĩa là hành tinh.
Nghĩa của pianeta
Danh từ · giống đực
- Hành tinh.
Cụm từ, thành ngữ với pianeta
- pianeta nano — Hành tinh lùn.
Câu ví dụ với pianeta
- Quando avevo la tua età, Plutone era un pianeta. Hồi tôi bằng tuổi cậu, Diêm Vương vẫn còn là một hành tinh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #410123
- Quando io avevo la tua età, Plutone era un pianeta. Hồi tôi bằng tuổi cậu, Diêm Vương vẫn còn là một hành tinh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3803477
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ planet; chasuble, vestment
Câu hỏi thường gặp
pianeta nghĩa là gì?
pianeta (danh từ) nghĩa là hành tinh.
pianeta là giống đực hay giống cái?
pianeta là danh từ giống đực: il pianeta, số nhiều i pianeti.