pialletto
danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il pialletto · số nhiều: i pialletti
pialletto nghĩa là bào.
Nghĩa của pialletto
Danh từ · giống đực
- Bào.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ jack plane (carpenter's tool); float (plasterer's trowel)
Câu hỏi thường gặp
pialletto nghĩa là gì?
pialletto (danh từ) nghĩa là bào.
pialletto là giống đực hay giống cái?
pialletto là danh từ giống đực: il pialletto, số nhiều i pialletti.