piede di corvo
danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il piede di corvo · số nhiều: i piedi di corvo
piede di corvo nghĩa là chông sắt.
Nghĩa của piede di corvo
Danh từ · giống đực
- Chông sắt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ caltrop (metal object)
Câu hỏi thường gặp
piede di corvo nghĩa là gì?
piede di corvo (danh từ) nghĩa là chông sắt.
piede di corvo là giống đực hay giống cái?
piede di corvo là danh từ giống đực: il piede di corvo, số nhiều i piedi di corvo.