piede
đi với mạo từ: il piede · số nhiều: i piedi
piede nghĩa là bàn chân, bộ.
Nghĩa của piede
Danh từ · giống đực
- Bàn chân.
- Bộ.
Cụm từ, thành ngữ với piede
- piede d'atleta — Nấm da chân.
- piede di corvo — Chông sắt.
- piede di porco — Xà beng.
Câu ví dụ với piede
- Non appena ha messo piede nel villaggio, lui è andato subito a trovarla. Vừa mới đặt chân tới ngôi làng, anh ta liền đi gặp cô ấy.Tatoeba #1752180
- Vado a scuola a piedi. Tôi đi bộ đến trường.Tatoeba #1239641
- Gli si stanno diventando freddi i piedi. Anh ấy đang sợ đến co rúm người lại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2445772
- Mi stanno congelando le dita dei piedi. Các ngón chân tớ lạnh cóng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3793307
- Io sono andato a scuola a piedi. Tôi đi bộ đến trường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4193520
- Io sono andata a scuola a piedi. Tôi đi bộ đến trường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4193523
- Io vado raramente al lavoro a piedi. Tôi hiếm khi đi bộ đến nơi làm việc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5160906
- Ci alzammo tutti in piedi immediatamente. Tất cả chúng tôi cùng đứng dậy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #350546
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ foot
Câu hỏi thường gặp
piede nghĩa là gì?
piede (danh từ) nghĩa là bàn chân, bộ.
piede là giống đực hay giống cái?
piede là danh từ giống đực: il piede, số nhiều i piedi.