piedistallo
danh từ giống đực
/pje.disˈtal.lo/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il piedistallo · số nhiều: i piedistalli
piedistallo nghĩa là bệ.
Nghĩa của piedistallo
Danh từ · giống đực
- Bệ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pedestal
Câu hỏi thường gặp
piedistallo nghĩa là gì?
piedistallo (danh từ) nghĩa là bệ.
piedistallo là giống đực hay giống cái?
piedistallo là danh từ giống đực: il piedistallo, số nhiều i piedistalli.