TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

piega

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈpjɛ.ɡa/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: la piega · số nhiều: le pieghe

piega nghĩa là nếp gấp.

Cũng là một dạng biến đổi của piegare — Gấp, gập.

Nghĩa của piega

Danh từ · giống cái

  1. Nếp gấp.

Câu ví dụ với piega

  • Piega il foglio in quattro. Gấp giấy làm tư. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3595142
  • Piega i vestiti. Gấp quần áo đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13895724

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fold; pleat; crease; tuck; twist

Câu hỏi thường gặp

piega nghĩa là gì?

piega (danh từ) nghĩa là nếp gấp.

piega là giống đực hay giống cái?

piega là danh từ giống cái: la piega, số nhiều le pieghe.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.