piega
đi với mạo từ: la piega · số nhiều: le pieghe
piega nghĩa là nếp gấp.
Cũng là một dạng biến đổi của piegare — Gấp, gập.
Nghĩa của piega
Danh từ · giống cái
- Nếp gấp.
Câu ví dụ với piega
- Piega il foglio in quattro. Gấp giấy làm tư. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3595142
- Piega i vestiti. Gấp quần áo đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13895724
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fold; pleat; crease; tuck; twist
Câu hỏi thường gặp
piega nghĩa là gì?
piega (danh từ) nghĩa là nếp gấp.
piega là giống đực hay giống cái?
piega là danh từ giống cái: la piega, số nhiều le pieghe.