TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

pietra miliare

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: la pietra miliare · số nhiều: le pietre miliari

pietra miliare nghĩa là cột mốc, cây số, mốc.

Nghĩa của pietra miliare

Danh từ · giống cái

  1. Cột mốc, cây số, cột cây số, cột dặm.
  2. Mốc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ milestone

Câu hỏi thường gặp

pietra miliare nghĩa là gì?

pietra miliare (danh từ) nghĩa là cột mốc, cây số, mốc.

pietra miliare là giống đực hay giống cái?

pietra miliare là danh từ giống cái: la pietra miliare, số nhiều le pietre miliari.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.