pietra
đi với mạo từ: la pietra · số nhiều: le pietre
pietra nghĩa là đá.
Nghĩa của pietra
Danh từ · giống cái
- Đá.
Cụm từ, thành ngữ với pietra
- pietra filosofale — Hòn đá phù thủy, đá tạo vàng.
- pietra miliare — Cột mốc, cây số, cột cây số, cột dặm.
- pietra preziosa — Đá quý, ngọc.
- pietra tombale — Bia mộ, mộ chí.
Câu ví dụ với pietra
- Il ragazzo tirò una pietra alla rana. Cậu bé đã ném một hòn đá vào con ếch. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #963500
- Costruisco case in pietra. Tôi xây những ngôi nhà bằng đá. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1624741
- Quelli che vivono in case di vetro non dovrebbero tirare pietre. Những người mà sống trong nhà kính không nên ném đá (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #946315
- Quelli che abitano in case di vetro non dovrebbero tirare pietre. Những người mà sống trong nhà kính không nên ném đá (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #946317
- Quelli che vivono in case di vetro non dovrebbero lanciare pietre. Những người mà sống trong nhà kính không nên ném đá (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #946318
- Quelli che abitano in case di vetro non dovrebbero lanciare pietre. Những người mà sống trong nhà kính không nên ném đá (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #946319
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ stone
Câu hỏi thường gặp
pietra nghĩa là gì?
pietra (danh từ) nghĩa là đá.
pietra là giống đực hay giống cái?
pietra là danh từ giống cái: la pietra, số nhiều le pietre.