pietra preziosa
danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la pietra preziosa · số nhiều: le pietre preziose
pietra preziosa nghĩa là đá quý, ngọc.
Nghĩa của pietra preziosa
Danh từ · giống cái
- Đá quý, ngọc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ precious stone; gem
Câu hỏi thường gặp
pietra preziosa nghĩa là gì?
pietra preziosa (danh từ) nghĩa là đá quý, ngọc.
pietra preziosa là giống đực hay giống cái?
pietra preziosa là danh từ giống cái: la pietra preziosa, số nhiều le pietre preziose.