TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

pietra preziosa

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: la pietra preziosa · số nhiều: le pietre preziose

pietra preziosa nghĩa là đá quý, ngọc.

Nghĩa của pietra preziosa

Danh từ · giống cái

  1. Đá quý, ngọc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ precious stone; gem

Câu hỏi thường gặp

pietra preziosa nghĩa là gì?

pietra preziosa (danh từ) nghĩa là đá quý, ngọc.

pietra preziosa là giống đực hay giống cái?

pietra preziosa là danh từ giống cái: la pietra preziosa, số nhiều le pietre preziose.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.