pieno
Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ˈpjɛ.no/ giọng máy của trình duyệt
pieno nghĩa là đầy, no, no nê.
Nghĩa của pieno
Tính từ
- Đầy.
- No, no nê, no bụng.
Dạng từ của pieno
| Giống cái số ít | piena |
| Giống đực số nhiều | pieni |
| Giống cái số nhiều | piene |
| So sánh nhất | pienissimo |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pieno
Trái nghĩa
Họ từ của pieno
Câu ví dụ với pieno
- Quella zona è piena di case nuove. Khu vực đó đầy rẫy nhà mới.Tatoeba #1748481
- Il mio cuore era pieno di gioia. Tim tôi tràn ngập hạnh phúc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3499618
- Oggi il cielo è pieno di stelle. Đêm nay bầu trời đầy sao. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11304529
- Tom ha un cassetto pieno di cavi USB. Tom có một ngăn tủ đầy cáp USB. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2470158
- Il viale è pieno di semafori. Đại lộ toàn là đèn giao thông. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11317345
- Jack è un ragazzo cattivo pieno di idee malvagie. Jack là một thằng bé xấu nết với đầy những ý xấu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1101575
- Io ero pieno di gioia. Tôi tràn đầy niềm vui. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2455097
- Tu sei pieno di energia. Bạn tràn đầy năng lượng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3336524
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ full; full (with food)
Câu hỏi thường gặp
pieno nghĩa là gì?
pieno (tính từ) nghĩa là đầy, no, no nê.