TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

pienamente

Cấp độ ≈B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pje.naˈmen.te/ giọng máy của trình duyệt

pienamente nghĩa là hẳn, hoàn toàn, quá.

Nghĩa của pienamente

Phó từ

  1. Hẳn, hoàn toàn, đầy đủ.
  2. Quá.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pienamente

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với pienamente

  • Condividere la propria passione è viverla pienamente. Chia sẻ đam mê của ai đó chính là sống thật trọn vẹn với nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1074574

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ fully, completely, absolutely, quite

Câu hỏi thường gặp

pienamente nghĩa là gì?

pienamente (phó từ) nghĩa là hẳn, hoàn toàn, quá.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.