vuoto
đi với mạo từ: il vuoto · số nhiều: i vuoti
vuoto nghĩa là chân không, trống, rỗng.
Cũng là một dạng biến đổi của vuotare — Tẩy trống, tẩy sạch.
Nghĩa của vuoto
Danh từ · giống đực
- Chân không.
Tính từ
- Trống, rỗng.
Dạng từ của vuoto
| Giống cái | vuota |
| Giống cái số nhiều | vuote |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vuoto
Trái nghĩa
Câu ví dụ với vuoto
- È difficile per un sacco vuoto stare dritto. Phú quý sinh lễ nghĩa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5332423
- Nulla può superare la velocità della luce nel vuoto. Không gì có thể vượt qua tốc độ ánh sáng trong chân không. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13919740
- Il parcheggio è vuoto. Bãi đỗ xe còn trống (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3896472
- L'autobus è vuoto. Xe buýt không có ai cả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13512741
- Senza te, la mia vita sarebbe stata completamente vuota. Không có em, cuộc đời anh hoàn toàn trống rỗng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2863893
- La biblioteca era vuota. Thư viện trống không. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6614135
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ empty, vacant
- Danh từ gap; vacancy; vacuum
Câu hỏi thường gặp
vuoto nghĩa là gì?
vuoto (danh từ, tính từ) nghĩa là chân không, trống, rỗng.
vuoto là giống đực hay giống cái?
vuoto là danh từ giống đực: il vuoto, số nhiều i vuoti.