TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

vulnerabile

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/vul.neˈra.bi.le/ giọng máy của trình duyệt

vulnerabile nghĩa là dễ tổn thương.

Nghĩa của vulnerabile

Tính từ

  1. Dễ tổn thương.

Dạng từ của vulnerabile

Số nhiềuvulnerabili
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ vulnerable

Câu hỏi thường gặp

vulnerabile nghĩa là gì?

vulnerabile (tính từ) nghĩa là dễ tổn thương.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.