vulnerabile
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/vul.neˈra.bi.le/ giọng máy của trình duyệt
vulnerabile nghĩa là dễ tổn thương.
Nghĩa của vulnerabile
Tính từ
- Dễ tổn thương.
Dạng từ của vulnerabile
| Số nhiều | vulnerabili |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ vulnerable
Câu hỏi thường gặp
vulnerabile nghĩa là gì?
vulnerabile (tính từ) nghĩa là dễ tổn thương.