pietra filosofale
danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la pietra filosofale · số nhiều: le pietre filosofali
pietra filosofale nghĩa là hòn đá phù thủy, đá tạo vàng.
Nghĩa của pietra filosofale
Danh từ · giống cái
- Hòn đá phù thủy, đá tạo vàng.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pietra filosofale
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ philosopher's stone
Câu hỏi thường gặp
pietra filosofale nghĩa là gì?
pietra filosofale (danh từ) nghĩa là hòn đá phù thủy, đá tạo vàng.
pietra filosofale là giống đực hay giống cái?
pietra filosofale là danh từ giống cái: la pietra filosofale, số nhiều le pietre filosofali.