TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

piezoelettrico

giọng máy của trình duyệt

piezoelettrico nghĩa là áp điện.

Nghĩa của piezoelettrico

Tính từ

  1. Áp điện.

Dạng từ của piezoelettrico

Giống cái số ítpiezoelettrica
Giống đực số nhiềupiezoelettrici
Giống cái số nhiềupiezoelettriche
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ piezoelectric

Câu hỏi thường gặp

piezoelettrico nghĩa là gì?

piezoelettrico (tính từ) nghĩa là áp điện.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.