piezoelettrico
giọng máy của trình duyệt
piezoelettrico nghĩa là áp điện.
Nghĩa của piezoelettrico
Tính từ
- Áp điện.
Dạng từ của piezoelettrico
| Giống cái số ít | piezoelettrica |
| Giống đực số nhiều | piezoelettrici |
| Giống cái số nhiều | piezoelettriche |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ piezoelectric
Câu hỏi thường gặp
piezoelettrico nghĩa là gì?
piezoelettrico (tính từ) nghĩa là áp điện.