TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

piovanello

danh từ giống đực
/pjo.vaˈnɛl.lo/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: il piovanello · số nhiều: i piovanelli

piovanello nghĩa là chim rẽ bụng nâu.

Nghĩa của piovanello

Danh từ · giống đực

  1. Chim rẽ bụng nâu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ curlew sandpiper (Calidris ferruginea); sandpiper (any of various birds of the family Scolopacidae)

Câu hỏi thường gặp

piovanello nghĩa là gì?

piovanello (danh từ) nghĩa là chim rẽ bụng nâu.

piovanello là giống đực hay giống cái?

piovanello là danh từ giống đực: il piovanello, số nhiều i piovanelli.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.