piovanello
danh từ giống đực
/pjo.vaˈnɛl.lo/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il piovanello · số nhiều: i piovanelli
piovanello nghĩa là chim rẽ bụng nâu.
Nghĩa của piovanello
Danh từ · giống đực
- Chim rẽ bụng nâu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ curlew sandpiper (Calidris ferruginea); sandpiper (any of various birds of the family Scolopacidae)
Câu hỏi thường gặp
piovanello nghĩa là gì?
piovanello (danh từ) nghĩa là chim rẽ bụng nâu.
piovanello là giống đực hay giống cái?
piovanello là danh từ giống đực: il piovanello, số nhiều i piovanelli.