TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

pirata informatico

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: il pirata informatico · số nhiều: i pirati informatici

pirata informatico nghĩa là tin tặc.

Nghĩa của pirata informatico

Danh từ · giống đực

  1. Tin tặc.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pirata informatico

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hacker, cracker

Câu hỏi thường gặp

pirata informatico nghĩa là gì?

pirata informatico (danh từ) nghĩa là tin tặc.

pirata informatico là giống đực hay giống cái?

pirata informatico là danh từ giống đực: il pirata informatico, số nhiều i pirati informatici.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.