pirata informatico
danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il pirata informatico · số nhiều: i pirati informatici
pirata informatico nghĩa là tin tặc.
Nghĩa của pirata informatico
Danh từ · giống đực
- Tin tặc.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pirata informatico
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hacker, cracker
Câu hỏi thường gặp
pirata informatico nghĩa là gì?
pirata informatico (danh từ) nghĩa là tin tặc.
pirata informatico là giống đực hay giống cái?
pirata informatico là danh từ giống đực: il pirata informatico, số nhiều i pirati informatici.