pirata
/piˈra.ta/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il pirata · số nhiều: i pirati
pirata nghĩa là cướp biển, hải tặc.
Nghĩa của pirata
Danh từ · giống đực
- Cướp biển, hải tặc.
Họ từ của pirata
Cụm từ, thành ngữ với pirata
- pirata informatico — Tin tặc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ pirate; pirated, ripped
- Danh từ pirate, filibuster, buccaneer, corsair; swindler, shark
Câu hỏi thường gặp
pirata nghĩa là gì?
pirata (danh từ) nghĩa là cướp biển, hải tặc.
pirata là giống đực hay giống cái?
pirata là danh từ giống đực: il pirata, số nhiều i pirati.