TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

pittura rupestre

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: la pittura rupestre · số nhiều: le pitture rupestri

pittura rupestre nghĩa là tranh hang động.

Nghĩa của pittura rupestre

Danh từ · giống cái

  1. Tranh hang động.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cave painting

Câu hỏi thường gặp

pittura rupestre nghĩa là gì?

pittura rupestre (danh từ) nghĩa là tranh hang động.

pittura rupestre là giống đực hay giống cái?

pittura rupestre là danh từ giống cái: la pittura rupestre, số nhiều le pitture rupestri.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.