Po
Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ˈpɔ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của Po
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng Po (a river in Italy)
Câu ví dụ với Po
- Sono un po' stanco. Tôi hơi mệt.Tatoeba #378690
- Chi vuole un po' di cioccolata calda? Ai muốn 1 chút socola nóng không (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2488441
- Io vorrei un altro po' di burro. Cho xin thêm bơ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3635297
- La zuppa è un po' troppo salata. Món xúp hơi mặn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4182820
- La minestra è un po' troppo salata. Món xúp hơi mặn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4182821
- Tom non vede Mary da un po'. Lâu rồi Tom không gặp lại Mary. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5696082
- Ho bisogno di un po' di spazio. Tôi cần chút không gian. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6057219
- Tom era un po' sorpreso dalla domanda. Tom đã hơi ngạc nhiên về câu hỏi đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8187144
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.