TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

polvere da sparo

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: la polvere da sparo · số nhiều: le polveri da sparo

polvere da sparo nghĩa là thuốc súng.

Nghĩa của polvere da sparo

Danh từ · giống cái

  1. Thuốc súng.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với polvere da sparo

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gunpowder

Câu hỏi thường gặp

polvere da sparo nghĩa là gì?

polvere da sparo (danh từ) nghĩa là thuốc súng.

polvere da sparo là giống đực hay giống cái?

polvere da sparo là danh từ giống cái: la polvere da sparo, số nhiều le polveri da sparo.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.