polvere da sparo
danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la polvere da sparo · số nhiều: le polveri da sparo
polvere da sparo nghĩa là thuốc súng.
Nghĩa của polvere da sparo
Danh từ · giống cái
- Thuốc súng.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với polvere da sparo
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ gunpowder
Câu hỏi thường gặp
polvere da sparo nghĩa là gì?
polvere da sparo (danh từ) nghĩa là thuốc súng.
polvere da sparo là giống đực hay giống cái?
polvere da sparo là danh từ giống cái: la polvere da sparo, số nhiều le polveri da sparo.