polvere
/ˈpol.ve.re/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la polvere · số nhiều: le polveri
polvere nghĩa là bụi, bột.
Nghĩa của polvere
Danh từ · giống cái
- Bụi.
- Bột.
Cụm từ, thành ngữ với polvere
- polvere da sparo — Thuốc súng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dust, powder
Câu hỏi thường gặp
polvere nghĩa là gì?
polvere (danh từ) nghĩa là bụi, bột.
polvere là giống đực hay giống cái?
polvere là danh từ giống cái: la polvere, số nhiều le polveri.