pomo
danh từ giống đực
/ˈpo.mo/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il pomo · số nhiều: i pomi
pomo nghĩa là táo tây, bôm.
Nghĩa của pomo
Danh từ · giống đực
- Táo tây, bôm, táo, bom.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pomo
Đồng nghĩa
Họ từ của pomo
Cụm từ, thành ngữ với pomo
- pomo d'Adamo — Lồi thanh quản.
- pomo di terra — Khoai tây.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ knob, pommel; apple; pome, fruit
Câu hỏi thường gặp
pomo nghĩa là gì?
pomo (danh từ) nghĩa là táo tây, bôm.
pomo là giống đực hay giống cái?
pomo là danh từ giống đực: il pomo, số nhiều i pomi.