mela
đi với mạo từ: la mela · số nhiều: le mele
mela nghĩa là táo tây, bôm.
Nghĩa của mela
Danh từ · giống cái
- Táo tây, bôm, táo, bom.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với mela
Đồng nghĩa
Họ từ của mela
Cụm từ, thành ngữ với mela
- mela cotogna — Mộc qua.
Câu ví dụ với mela
- Tutte le mele che cadono vengono mangiate dai maiali. Tất cả những quả táo rơi bị lợn ăn hết.Tatoeba #878746
- A me piace questo tipo di mela. Tôi thích loại táo này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2221468
- La mela non cade mai lontano dall'albero. Hổ phụ sinh hổ tử. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3042212
- Tom sta bevendo del succo di mela. Tom đang uống nước ép táo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3569857
- Penso che Zac abbia mangiato una mela. Tôi nghĩ là Zac đã ăn một quả táo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13295679
- La mela non è ancora matura. Trái táo vẫn chưa chín. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #380224
- Lui ha mangiato tutta la mela. Nó đã ăn hết tất cả táo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1308608
- Mi piace questo tipo di mela. Tôi thích loại táo này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2221467
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ apple (fruit); buttock, butt cheek
Câu hỏi thường gặp
mela nghĩa là gì?
mela (danh từ) nghĩa là táo tây, bôm.
mela là giống đực hay giống cái?
mela là danh từ giống cái: la mela, số nhiều le mele.