ponte
đi với mạo từ: il ponte · số nhiều: i ponti
ponte nghĩa là cầu, cầu nối.
Nghĩa của ponte
Danh từ · giống đực
- Cầu.
- Cầu nối.
Họ từ của ponte
Cụm từ, thành ngữ với ponte
- ponte levatoio — Cầu sắt.
Câu ví dụ với ponte
- Il nuovo ponte verrà completato per marzo. Cây cầu mới sẽ được hoàn thành vào tháng ba. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3101678
- Il fiume scorre sotto al ponte. Dòng sông chảy qua cây cầu này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4891262
- Quel ponte non è lungo. Cây cầu này không dài lắm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4266732
- Il ponte è collassato. Chiếc cầu sập xuống. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7034154
- Il ponte collassò. Chiếc cầu sập xuống. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7034155
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bridge (structure); deck (nautical and aviation); long weekend; a day which falls between two work-free days (holidays or weekend days), on which leave is preferred
- Tính từ transition; bridging, transitional
Câu hỏi thường gặp
ponte nghĩa là gì?
ponte (danh từ) nghĩa là cầu, cầu nối.
ponte là giống đực hay giống cái?
ponte là danh từ giống đực: il ponte, số nhiều i ponti.