ponteggio
danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il ponteggio · số nhiều: i ponteggi
ponteggio nghĩa là giàn, giàn giáo.
Nghĩa của ponteggio
Danh từ · giống đực
- Giàn, giàn giáo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ scaffold; scaffolding
Câu hỏi thường gặp
ponteggio nghĩa là gì?
ponteggio (danh từ) nghĩa là giàn, giàn giáo.
ponteggio là giống đực hay giống cái?
ponteggio là danh từ giống đực: il ponteggio, số nhiều i ponteggi.