TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

ponteggio

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: il ponteggio · số nhiều: i ponteggi

ponteggio nghĩa là giàn, giàn giáo.

Nghĩa của ponteggio

Danh từ · giống đực

  1. Giàn, giàn giáo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ scaffold; scaffolding

Câu hỏi thường gặp

ponteggio nghĩa là gì?

ponteggio (danh từ) nghĩa là giàn, giàn giáo.

ponteggio là giống đực hay giống cái?

ponteggio là danh từ giống đực: il ponteggio, số nhiều i ponteggi.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.