popolo
đi với mạo từ: il popolo · số nhiều: i popoli
popolo nghĩa là nhân dân, dân tộc.
Cũng là một dạng biến đổi của popolare — Nhân dân, bình nhân.
Nghĩa của popolo
Danh từ · giống đực
- Nhân dân, dân tộc.
Câu ví dụ với popolo
- Certi popoli antichi considerano il sole come loro dio. Một vài người cổ đại coi mặt trời là thần thánh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3351866
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ people
Câu hỏi thường gặp
popolo nghĩa là gì?
popolo (danh từ) nghĩa là nhân dân, dân tộc.
popolo là giống đực hay giống cái?
popolo là danh từ giống đực: il popolo, số nhiều i popoli.