poro
danh từ giống đực
/ˈpɔ.ro/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il poro · số nhiều: i pori
poro nghĩa là lỗ chân lông.
Cũng là một dạng biến đổi của povero — Nghèo, khó.
Nghĩa của poro
Danh từ · giống đực
- Lỗ chân lông.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pore (of the body, a rock, etc.)
Câu hỏi thường gặp
poro nghĩa là gì?
poro (danh từ) nghĩa là lỗ chân lông.
poro là giống đực hay giống cái?
poro là danh từ giống đực: il poro, số nhiều i pori.