portata
đi với mạo từ: la portata · số nhiều: le portate
portata nghĩa là món ăn, tầm.
Nghĩa của portata
Danh từ · giống cái
- Món ăn (trong bữa) (biên soạn)
- Tầm (alla portata di — trong tầm tay) (biên soạn)
- Tải trọng. (biên soạn)
Cụm từ, thành ngữ với portata
- portata principale — Món chính.
Câu ví dụ với portata
- Portate un altro paio di sedie. Mang thêm hai cái ghế nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13330474
- Portate un po' di soldi. Hãy mang theo tiền. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10150681
- Portate un po' di denaro. Hãy mang theo tiền. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10150682
- Portate fuori Tom. Đưa Tom ra ngoài đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5350888
- Portate la birra. Mang bia ra đây. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11440377
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ course, plate (of a meal); carrying capacity (of a vehicle); the amount of traffic that can develop on a specific railway/railroad line; the maximum (weight, length, etc.) that can be measured with a given measuring instrument; range (of a gun, missile, etc.); scope (of a light source, radio signal, etc.); scope (of the eye or an optical instrument); a fencer's ability to duck
Câu hỏi thường gặp
portata nghĩa là gì?
portata (danh từ) nghĩa là món ăn, tầm.
portata là giống đực hay giống cái?
portata là danh từ giống cái: la portata, số nhiều le portate.