portiera
/porˈtjɛ.ra/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la portiera · số nhiều: le portiere
portiera nghĩa là cửa.
Nghĩa của portiera
Danh từ · giống cái
- Cửa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ door (in a car); female equivalent of portiere
Câu hỏi thường gặp
portiera nghĩa là gì?
portiera (danh từ) nghĩa là cửa.
portiera là giống đực hay giống cái?
portiera là danh từ giống cái: la portiera, số nhiều le portiere.