portiere
/porˈtjɛ.re/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il portiere · số nhiều: i portieri
portiere nghĩa là thủ thành, thủ môn.
Cũng là một dạng biến đổi của portiera — Cửa.
Nghĩa của portiere
Danh từ · giống đực
- Thủ thành, thủ môn.
Dạng từ của portiere
| Giống cái | portiera |
Họ từ của portiere
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ doorman, janitor, concierge, caretaker, doorkeeper, porter; goalkeeper, keeper, goaltender, goalie
Câu hỏi thường gặp
portiere nghĩa là gì?
portiere (danh từ) nghĩa là thủ thành, thủ môn.
portiere là giống đực hay giống cái?
portiere là danh từ giống đực: il portiere, số nhiều i portieri.