porta
đi với mạo từ: la porta · số nhiều: le porte
porta nghĩa là cửa, cầu môn, gôn.
Cũng là một dạng biến đổi của portare — Mang.
Cũng là một dạng biến đổi của porto — Cảng.
Nghĩa của porta
Danh từ · giống cái
- Cửa.
- Cầu môn, gôn, khung thành.
Họ từ của porta
Cụm từ, thành ngữ với porta
- vena porta — Tĩnh mạch cửa.
Câu ví dụ với porta
- Sua madre bussa alla porta. Mẹ của anh ta gõ cửa.Tatoeba #1748494
- Aspetta, qualcuno sta bussando alla mia porta. Chờ tí, có ai đang gõ cửa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #383561
- Mia madre ha aperto attentamente la porta. Mẹ tôi cẩn thận mở cửa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4859715
- Mia madre aprì con attenzione la porta. Mẹ tôi cẩn thận mở cửa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4859718
- Tom non ha chiuso a chiave la porta. Tom để cửa không khoá. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3351113
- Ha chiuso a chiave la porta. Cô ấy khoá cửa lại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3898301
- Mia madre aprì attentamente la porta. Mẹ tôi cẩn thận mở cửa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4859716
- Mia madre ha aperto con attenzione la porta. Mẹ tôi cẩn thận mở cửa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4859717
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ gate; door; port; goal
Câu hỏi thường gặp
porta nghĩa là gì?
porta (danh từ) nghĩa là cửa, cầu môn, gôn.
porta là giống đực hay giống cái?
porta là danh từ giống cái: la porta, số nhiều le porte.