TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

vena porta

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: la vena porta · số nhiều: le vene porta

vena porta nghĩa là tĩnh mạch cửa.

Nghĩa của vena porta

Danh từ · giống cái

  1. Tĩnh mạch cửa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ portal vein

Câu hỏi thường gặp

vena porta nghĩa là gì?

vena porta (danh từ) nghĩa là tĩnh mạch cửa.

vena porta là giống đực hay giống cái?

vena porta là danh từ giống cái: la vena porta, số nhiều le vene porta.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.