TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

positivo

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/po.ziˈti.vo/ giọng máy của trình duyệt

positivo nghĩa là tích cực, dương, dương tính.

Nghĩa của positivo

Tính từ

  1. Tích cực. (biên soạn)
  2. Dương, dương tính (kết quả xét nghiệm) (biên soạn)
  3. Khẳng định. (biên soạn)

Dạng từ của positivo

Giống cái số ítpositiva
Giống đực số nhiềupositivi
Giống cái số nhiềupositive

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với positivo

Trái nghĩa

Câu ví dụ với positivo

  • Io attiro energia e persone positive. Tôi thu hút những con người và nguồn năng lượng tích cực. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13675605

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ positive

Câu hỏi thường gặp

positivo nghĩa là gì?

positivo (tính từ) nghĩa là tích cực, dương, dương tính.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.