positivo
positivo nghĩa là tích cực, dương, dương tính.
Nghĩa của positivo
Tính từ
- Tích cực. (biên soạn)
- Dương, dương tính (kết quả xét nghiệm) (biên soạn)
- Khẳng định. (biên soạn)
Dạng từ của positivo
| Giống cái số ít | positiva |
| Giống đực số nhiều | positivi |
| Giống cái số nhiều | positive |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với positivo
Trái nghĩa
Câu ví dụ với positivo
- Io attiro energia e persone positive. Tôi thu hút những con người và nguồn năng lượng tích cực. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13675605
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ positive
Câu hỏi thường gặp
positivo nghĩa là gì?
positivo (tính từ) nghĩa là tích cực, dương, dương tính.