TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

prateria

danh từ giống cái
/pra.teˈri.a/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: la prateria · số nhiều: le praterie

prateria nghĩa là thảo nguyên.

Nghĩa của prateria

Danh từ · giống cái

  1. Thảo nguyên.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ prairie

Câu hỏi thường gặp

prateria nghĩa là gì?

prateria (danh từ) nghĩa là thảo nguyên.

prateria là giống đực hay giống cái?

prateria là danh từ giống cái: la prateria, số nhiều le praterie.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.