preambolo
danh từ giống đực
/preˈam.bo.lo/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il preambolo · số nhiều: i preamboli
preambolo nghĩa là biện ngôn.
Nghĩa của preambolo
Danh từ · giống đực
- Biện ngôn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ preamble
Câu hỏi thường gặp
preambolo nghĩa là gì?
preambolo (danh từ) nghĩa là biện ngôn.
preambolo là giống đực hay giống cái?
preambolo là danh từ giống đực: il preambolo, số nhiều i preamboli.