prebellico
/preˈbɛl.li.ko/ giọng máy của trình duyệt
prebellico nghĩa là tiền chiến.
Nghĩa của prebellico
Tính từ
- Tiền chiến.
Dạng từ của prebellico
| Giống cái số ít | prebellica |
| Giống đực số nhiều | prebellici |
| Giống cái số nhiều | prebelliche |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ prewar, antebellum
Câu hỏi thường gặp
prebellico nghĩa là gì?
prebellico (tính từ) nghĩa là tiền chiến.