predisposto
/pre.disˈpos.to/ giọng máy của trình duyệt
predisposto nghĩa là đã định.
Nghĩa của predisposto
Tính từ
- Đã định.
Dạng từ của predisposto
| Giống cái số ít | predisposta |
| Giống đực số nhiều | predisposti |
| Giống cái số nhiều | predisposte |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ set, prepared, arranged; predisposed
Câu hỏi thường gặp
predisposto nghĩa là gì?
predisposto (tính từ) nghĩa là đã định.