prefazione
danh từ giống cái
/pre.fatˈt͡sjo.ne/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la prefazione · số nhiều: le prefazioni
prefazione nghĩa là lời tựa, lời nói đầu.
Nghĩa của prefazione
Danh từ · giống cái
- Lời tựa.
- Lời nói đầu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ preface, foreword
Câu hỏi thường gặp
prefazione nghĩa là gì?
prefazione (danh từ) nghĩa là lời tựa, lời nói đầu.
prefazione là giống đực hay giống cái?
prefazione là danh từ giống cái: la prefazione, số nhiều le prefazioni.