TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

prefazione

danh từ giống cái
/pre.fatˈt͡sjo.ne/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: la prefazione · số nhiều: le prefazioni

prefazione nghĩa là lời tựa, lời nói đầu.

Nghĩa của prefazione

Danh từ · giống cái

  1. Lời tựa.
  2. Lời nói đầu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ preface, foreword

Câu hỏi thường gặp

prefazione nghĩa là gì?

prefazione (danh từ) nghĩa là lời tựa, lời nói đầu.

prefazione là giống đực hay giống cái?

prefazione là danh từ giống cái: la prefazione, số nhiều le prefazioni.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.