preferenza
danh từ giống cái
/pre.feˈrɛn.t͡sa/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la preferenza · số nhiều: le preferenze
preferenza nghĩa là thiên vị, thiên kiến.
Nghĩa của preferenza
Danh từ · giống cái
- Thiên vị, thiên kiến.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với preferenza
Đồng nghĩa
Họ từ của preferenza
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ preference, pleasure; partiality, favouritism
Câu hỏi thường gặp
preferenza nghĩa là gì?
preferenza (danh từ) nghĩa là thiên vị, thiên kiến.
preferenza là giống đực hay giống cái?
preferenza là danh từ giống cái: la preferenza, số nhiều le preferenze.