pregiato
/preˈd͡ʒa.to/ giọng máy của trình duyệt
pregiato nghĩa là bán chạy, đắt hàng.
Nghĩa của pregiato
Tính từ
- Bán chạy, đắt hàng.
Dạng từ của pregiato
| Giống cái số ít | pregiata |
| Giống đực số nhiều | pregiati |
| Giống cái số nhiều | pregiate |
| So sánh nhất | pregiatissimo |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ valuable, precious; sought-after; fine (material); strong (currency); vintage (wine)
Câu hỏi thường gặp
pregiato nghĩa là gì?
pregiato (tính từ) nghĩa là bán chạy, đắt hàng.